Chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
| Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] | Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0242 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 0.10 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.2416 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2.42 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 2 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 4.83 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 3 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 7.25 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 5 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 12.08 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 10 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 24.16 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 20 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 48.32 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 50 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 120.80 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 100 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 241.59 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1000 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2416 Old Norwegian foot (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 2.42 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.413918 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 2.42 Old Norwegian foot (Na Uy) = 36.24 Old Norwegian foot (Na Uy)