Chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] sang đơn vị ell [ell]
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang ell
| Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.006632 ell |
| 0.10 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0663 ell |
| 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.6632 ell |
| 2 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1.33 ell |
| 3 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1.99 ell |
| 5 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 3.32 ell |
| 10 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 6.63 ell |
| 20 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 13.26 ell |
| 50 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 33.16 ell |
| 100 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 66.32 ell |
| 1000 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 663.17 ell |
Cách chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang ell
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.663167 ell
1 ell = 1.51 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang ell:
15 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.663167 ell = 9.95 ell