Chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Actus La Mã
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] sang đơn vị Actus La Mã [Roman actus]
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Actus La Mã
| Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] | Actus La Mã [Roman actus] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000214 Actus La Mã |
| 0.10 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.002136 Actus La Mã |
| 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0214 Actus La Mã |
| 2 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0427 Actus La Mã |
| 3 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0641 Actus La Mã |
| 5 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.1068 Actus La Mã |
| 10 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.2136 Actus La Mã |
| 20 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.4273 Actus La Mã |
| 50 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1.07 Actus La Mã |
| 100 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2.14 Actus La Mã |
| 1000 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 21.36 Actus La Mã |
Cách chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Actus La Mã
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.021365 Actus La Mã
1 Actus La Mã = 46.81 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Actus La Mã:
15 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.021365 Actus La Mã = 0.320474 Actus La Mã