Chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang perch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] sang đơn vị perch [perch]
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
perch
Định nghĩa: perch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 perch bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang perch
| Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] | perch [perch] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.001507 perch |
| 0.10 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0151 perch |
| 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.1507 perch |
| 2 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.3014 perch |
| 3 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.4522 perch |
| 5 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.7536 perch |
| 10 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1.51 perch |
| 20 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 3.01 perch |
| 50 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 7.54 perch |
| 100 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 15.07 perch |
| 1000 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 150.72 perch |
Cách chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang perch
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.150720 perch
1 perch = 6.63 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang perch:
15 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.150720 perch = 2.26 perch