Chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang watt/mét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông [foot] sang đơn vị watt/mét vuông [W/m^2]
kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông bằng 12.5184278205 watt/mét vuông.
watt/mét vuông
Định nghĩa: watt/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang watt/mét vuông
| kilocalo (IT)/giờ/feet vuông [foot] | watt/mét vuông [W/m^2] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.1252 watt/mét vuông |
| 0.10 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 1.25 watt/mét vuông |
| 1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 12.52 watt/mét vuông |
| 2 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 25.04 watt/mét vuông |
| 3 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 37.56 watt/mét vuông |
| 5 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 62.59 watt/mét vuông |
| 10 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 125.18 watt/mét vuông |
| 20 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 250.37 watt/mét vuông |
| 50 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 625.92 watt/mét vuông |
| 100 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 1252 watt/mét vuông |
| 1000 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 12518 watt/mét vuông |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang watt/mét vuông
1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông = 12.52 watt/mét vuông
1 watt/mét vuông = 0.079882 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang watt/mét vuông:
15 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông = 15 × 12.52 watt/mét vuông = 187.78 watt/mét vuông