Chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang watt/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông [foot] sang đơn vị watt/inch vuông [W/in^2]
kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông bằng 12.5184278205 watt/mét vuông.
watt/inch vuông
Định nghĩa: watt/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 watt/inch vuông bằng 1550.0031012075 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang watt/inch vuông
| kilocalo (IT)/giờ/feet vuông [foot] | watt/inch vuông [W/in^2] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.000081 watt/inch vuông |
| 0.10 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.000808 watt/inch vuông |
| 1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.008076 watt/inch vuông |
| 2 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.0162 watt/inch vuông |
| 3 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.0242 watt/inch vuông |
| 5 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.0404 watt/inch vuông |
| 10 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.0808 watt/inch vuông |
| 20 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.1615 watt/inch vuông |
| 50 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.4038 watt/inch vuông |
| 100 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.8076 watt/inch vuông |
| 1000 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 8.08 watt/inch vuông |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang watt/inch vuông
1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông = 0.008076 watt/inch vuông
1 watt/inch vuông = 123.82 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang watt/inch vuông:
15 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông = 15 × 0.008076 watt/inch vuông = 0.121146 watt/inch vuông