Chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang CHU/giờ/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông [foot] sang đơn vị CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]
kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông bằng 12.5184278205 watt/mét vuông.
CHU/giờ/feet vuông
Định nghĩa: CHU/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 CHU/giờ/feet vuông bằng 5.6782633986 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang CHU/giờ/feet vuông
| kilocalo (IT)/giờ/feet vuông [foot] | CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.0220 CHU/giờ/feet vuông |
| 0.10 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.2205 CHU/giờ/feet vuông |
| 1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 2.20 CHU/giờ/feet vuông |
| 2 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 4.41 CHU/giờ/feet vuông |
| 3 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 6.61 CHU/giờ/feet vuông |
| 5 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 11.02 CHU/giờ/feet vuông |
| 10 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 22.05 CHU/giờ/feet vuông |
| 20 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 44.09 CHU/giờ/feet vuông |
| 50 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 110.23 CHU/giờ/feet vuông |
| 100 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 220.46 CHU/giờ/feet vuông |
| 1000 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 2205 CHU/giờ/feet vuông |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang CHU/giờ/feet vuông
1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông = 2.20 CHU/giờ/feet vuông
1 CHU/giờ/feet vuông = 0.453592 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang CHU/giờ/feet vuông:
15 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông = 15 × 2.20 CHU/giờ/feet vuông = 33.07 CHU/giờ/feet vuông