Chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông [foot] sang đơn vị Btu (th)/giờ/feet vuông [foot]
kilocalo (IT)/giờ/feet vuông [foot]
Btu (th)/giờ/feet vuông [foot]

kilocalo (IT)/giờ/feet vuông

Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông bằng 12.5184278205 watt/mét vuông.

Btu (th)/giờ/feet vuông

Định nghĩa: Btu (th)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giờ/feet vuông bằng 3.1524810541 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông

kilocalo (IT)/giờ/feet vuông [foot] Btu (th)/giờ/feet vuông [foot]
0.01 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông 0.0397 Btu (th)/giờ/feet vuông
0.10 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông 0.3971 Btu (th)/giờ/feet vuông
1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông 3.97 Btu (th)/giờ/feet vuông
2 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông 7.94 Btu (th)/giờ/feet vuông
3 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông 11.91 Btu (th)/giờ/feet vuông
5 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông 19.85 Btu (th)/giờ/feet vuông
10 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông 39.71 Btu (th)/giờ/feet vuông
20 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông 79.42 Btu (th)/giờ/feet vuông
50 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông 198.55 Btu (th)/giờ/feet vuông
100 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông 397.10 Btu (th)/giờ/feet vuông
1000 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông 3971 Btu (th)/giờ/feet vuông

Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông

1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông = 3.97 Btu (th)/giờ/feet vuông

1 Btu (th)/giờ/feet vuông = 0.251827 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông:
15 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông = 15 × 3.97 Btu (th)/giờ/feet vuông = 59.56 Btu (th)/giờ/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.