Chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang mã lực/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông [foot] sang đơn vị mã lực/feet vuông [foot]
kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông bằng 12.5184278205 watt/mét vuông.
mã lực/feet vuông
Định nghĩa: mã lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mã lực/feet vuông bằng 8026.6466174305 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang mã lực/feet vuông
| kilocalo (IT)/giờ/feet vuông [foot] | mã lực/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.000016 mã lực/feet vuông |
| 0.10 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.000156 mã lực/feet vuông |
| 1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.001560 mã lực/feet vuông |
| 2 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.003119 mã lực/feet vuông |
| 3 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.004679 mã lực/feet vuông |
| 5 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.007798 mã lực/feet vuông |
| 10 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.0156 mã lực/feet vuông |
| 20 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.0312 mã lực/feet vuông |
| 50 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.0780 mã lực/feet vuông |
| 100 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.1560 mã lực/feet vuông |
| 1000 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 1.56 mã lực/feet vuông |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang mã lực/feet vuông
1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông = 0.001560 mã lực/feet vuông
1 mã lực/feet vuông = 641.19 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang mã lực/feet vuông:
15 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông = 15 × 0.001560 mã lực/feet vuông = 0.023394 mã lực/feet vuông