Chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông [foot] sang đơn vị feet [foot]
kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông bằng 12.5184278205 watt/mét vuông.
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 189.2754465477 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang feet
| kilocalo (IT)/giờ/feet vuông [foot] | feet [foot] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.000661 feet |
| 0.10 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.006614 feet |
| 1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.0661 feet |
| 2 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.1323 feet |
| 3 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.1984 feet |
| 5 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.3307 feet |
| 10 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.6614 feet |
| 20 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 1.32 feet |
| 50 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 3.31 feet |
| 100 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 6.61 feet |
| 1000 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 66.14 feet |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang feet
1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông = 0.066139 feet
1 feet = 15.12 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang feet:
15 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông = 15 × 0.066139 feet = 0.992080 feet