Chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông [foot] sang đơn vị feet [foot]
kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông bằng 12.5184278205 watt/mét vuông.
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 0.2432317156 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang feet
| kilocalo (IT)/giờ/feet vuông [foot] | feet [foot] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 0.5147 feet |
| 0.10 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 5.15 feet |
| 1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 51.47 feet |
| 2 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 102.93 feet |
| 3 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 154.40 feet |
| 5 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 257.34 feet |
| 10 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 514.67 feet |
| 20 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 1029 feet |
| 50 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 2573 feet |
| 100 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 5147 feet |
| 1000 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông | 51467 feet |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang feet
1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông = 51.47 feet
1 feet = 0.019430 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông sang feet:
15 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông = 15 × 51.47 feet = 772.01 feet