Chuyển đổi Btu (IT)/giây/feet vuông sang watt/mét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/giây/feet vuông [foot] sang đơn vị watt/mét vuông [W/m^2]
Btu (IT)/giây/feet vuông
Định nghĩa: Btu (IT)/giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giây/feet vuông bằng 11356.526682221 watt/mét vuông.
watt/mét vuông
Định nghĩa: watt/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi Btu (IT)/giây/feet vuông sang watt/mét vuông
| Btu (IT)/giây/feet vuông [foot] | watt/mét vuông [W/m^2] |
|---|---|
| 0.01 Btu (IT)/giây/feet vuông | 113.57 watt/mét vuông |
| 0.10 Btu (IT)/giây/feet vuông | 1136 watt/mét vuông |
| 1 Btu (IT)/giây/feet vuông | 11357 watt/mét vuông |
| 2 Btu (IT)/giây/feet vuông | 22713 watt/mét vuông |
| 3 Btu (IT)/giây/feet vuông | 34070 watt/mét vuông |
| 5 Btu (IT)/giây/feet vuông | 56783 watt/mét vuông |
| 10 Btu (IT)/giây/feet vuông | 113565 watt/mét vuông |
| 20 Btu (IT)/giây/feet vuông | 227131 watt/mét vuông |
| 50 Btu (IT)/giây/feet vuông | 567826 watt/mét vuông |
| 100 Btu (IT)/giây/feet vuông | 1135653 watt/mét vuông |
| 1000 Btu (IT)/giây/feet vuông | 11356527 watt/mét vuông |
Cách chuyển đổi Btu (IT)/giây/feet vuông sang watt/mét vuông
1 Btu (IT)/giây/feet vuông = 11357 watt/mét vuông
1 watt/mét vuông = 0.000088 Btu (IT)/giây/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (IT)/giây/feet vuông sang watt/mét vuông:
15 Btu (IT)/giây/feet vuông = 15 × 11357 watt/mét vuông = 170348 watt/mét vuông