Chuyển đổi Btu (IT)/giây/feet vuông sang dyne/giờ/centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/giây/feet vuông [foot] sang đơn vị dyne/giờ/centimét [dyne/hour/centimeter]
Btu (IT)/giây/feet vuông
Định nghĩa: Btu (IT)/giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giây/feet vuông bằng 11356.526682221 watt/mét vuông.
dyne/giờ/centimét
Định nghĩa: dyne/giờ/centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 dyne/giờ/centimét bằng 2.7777777777778e-7 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi Btu (IT)/giây/feet vuông sang dyne/giờ/centimét
| Btu (IT)/giây/feet vuông [foot] | dyne/giờ/centimét [dyne/hour/centimeter] |
|---|---|
| 0.01 Btu (IT)/giây/feet vuông | 408834961 dyne/giờ/centimét |
| 0.10 Btu (IT)/giây/feet vuông | 4088349606 dyne/giờ/centimét |
| 1 Btu (IT)/giây/feet vuông | 40883496056 dyne/giờ/centimét |
| 2 Btu (IT)/giây/feet vuông | 81766992112 dyne/giờ/centimét |
| 3 Btu (IT)/giây/feet vuông | 122650488168 dyne/giờ/centimét |
| 5 Btu (IT)/giây/feet vuông | 204417480280 dyne/giờ/centimét |
| 10 Btu (IT)/giây/feet vuông | 408834960560 dyne/giờ/centimét |
| 20 Btu (IT)/giây/feet vuông | 817669921120 dyne/giờ/centimét |
| 50 Btu (IT)/giây/feet vuông | 2044174802800 dyne/giờ/centimét |
| 100 Btu (IT)/giây/feet vuông | 4088349605600 dyne/giờ/centimét |
| 1000 Btu (IT)/giây/feet vuông | 40883496055995 dyne/giờ/centimét |
Cách chuyển đổi Btu (IT)/giây/feet vuông sang dyne/giờ/centimét
1 Btu (IT)/giây/feet vuông = 40883496056 dyne/giờ/centimét
1 dyne/giờ/centimét = 0.000000 Btu (IT)/giây/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (IT)/giây/feet vuông sang dyne/giờ/centimét:
15 Btu (IT)/giây/feet vuông = 15 × 40883496056 dyne/giờ/centimét = 613252440840 dyne/giờ/centimét