Chuyển đổi Btu (IT)/giây/feet vuông sang watt/inch vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/giây/feet vuông [foot] sang đơn vị watt/inch vuông [W/in^2]
Btu (IT)/giây/feet vuông [foot]
watt/inch vuông [W/in^2]

Btu (IT)/giây/feet vuông

Định nghĩa: Btu (IT)/giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giây/feet vuông bằng 11356.526682221 watt/mét vuông.

watt/inch vuông

Định nghĩa: watt/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 watt/inch vuông bằng 1550.0031012075 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi Btu (IT)/giây/feet vuông sang watt/inch vuông

Btu (IT)/giây/feet vuông [foot] watt/inch vuông [W/in^2]
0.01 Btu (IT)/giây/feet vuông 0.0733 watt/inch vuông
0.10 Btu (IT)/giây/feet vuông 0.7327 watt/inch vuông
1 Btu (IT)/giây/feet vuông 7.33 watt/inch vuông
2 Btu (IT)/giây/feet vuông 14.65 watt/inch vuông
3 Btu (IT)/giây/feet vuông 21.98 watt/inch vuông
5 Btu (IT)/giây/feet vuông 36.63 watt/inch vuông
10 Btu (IT)/giây/feet vuông 73.27 watt/inch vuông
20 Btu (IT)/giây/feet vuông 146.54 watt/inch vuông
50 Btu (IT)/giây/feet vuông 366.34 watt/inch vuông
100 Btu (IT)/giây/feet vuông 732.68 watt/inch vuông
1000 Btu (IT)/giây/feet vuông 7327 watt/inch vuông

Cách chuyển đổi Btu (IT)/giây/feet vuông sang watt/inch vuông

1 Btu (IT)/giây/feet vuông = 7.33 watt/inch vuông

1 watt/inch vuông = 0.136486 Btu (IT)/giây/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (IT)/giây/feet vuông sang watt/inch vuông:
15 Btu (IT)/giây/feet vuông = 15 × 7.33 watt/inch vuông = 109.90 watt/inch vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.