Chuyển đổi Btu (IT)/giây/feet vuông sang Btu (IT)/giờ/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/giây/feet vuông [foot] sang đơn vị Btu (IT)/giờ/feet vuông [foot]
Btu (IT)/giây/feet vuông [foot]
Btu (IT)/giờ/feet vuông [foot]

Btu (IT)/giây/feet vuông

Định nghĩa: Btu (IT)/giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giây/feet vuông bằng 11356.526682221 watt/mét vuông.

Btu (IT)/giờ/feet vuông

Định nghĩa: Btu (IT)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giờ/feet vuông bằng 3.1545907451 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi Btu (IT)/giây/feet vuông sang Btu (IT)/giờ/feet vuông

Btu (IT)/giây/feet vuông [foot] Btu (IT)/giờ/feet vuông [foot]
0.01 Btu (IT)/giây/feet vuông 36.00 Btu (IT)/giờ/feet vuông
0.10 Btu (IT)/giây/feet vuông 360.00 Btu (IT)/giờ/feet vuông
1 Btu (IT)/giây/feet vuông 3600 Btu (IT)/giờ/feet vuông
2 Btu (IT)/giây/feet vuông 7200 Btu (IT)/giờ/feet vuông
3 Btu (IT)/giây/feet vuông 10800 Btu (IT)/giờ/feet vuông
5 Btu (IT)/giây/feet vuông 18000 Btu (IT)/giờ/feet vuông
10 Btu (IT)/giây/feet vuông 36000 Btu (IT)/giờ/feet vuông
20 Btu (IT)/giây/feet vuông 72000 Btu (IT)/giờ/feet vuông
50 Btu (IT)/giây/feet vuông 180000 Btu (IT)/giờ/feet vuông
100 Btu (IT)/giây/feet vuông 360000 Btu (IT)/giờ/feet vuông
1000 Btu (IT)/giây/feet vuông 3600000 Btu (IT)/giờ/feet vuông

Cách chuyển đổi Btu (IT)/giây/feet vuông sang Btu (IT)/giờ/feet vuông

1 Btu (IT)/giây/feet vuông = 3600 Btu (IT)/giờ/feet vuông

1 Btu (IT)/giờ/feet vuông = 0.000278 Btu (IT)/giây/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (IT)/giây/feet vuông sang Btu (IT)/giờ/feet vuông:
15 Btu (IT)/giây/feet vuông = 15 × 3600 Btu (IT)/giờ/feet vuông = 54000 Btu (IT)/giờ/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.