Chuyển đổi Btu (IT)/giây/feet vuông sang Btu (th)/giây/inch vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/giây/feet vuông [foot] sang đơn vị Btu (th)/giây/inch vuông [inch]
Btu (IT)/giây/feet vuông [foot]
Btu (th)/giây/inch vuông [inch]

Btu (IT)/giây/feet vuông

Định nghĩa: Btu (IT)/giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giây/feet vuông bằng 11356.526682221 watt/mét vuông.

Btu (th)/giây/inch vuông

Định nghĩa: Btu (th)/giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây/inch vuông bằng 1634246.1784508 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi Btu (IT)/giây/feet vuông sang Btu (th)/giây/inch vuông

Btu (IT)/giây/feet vuông [foot] Btu (th)/giây/inch vuông [inch]
0.01 Btu (IT)/giây/feet vuông 0.000069 Btu (th)/giây/inch vuông
0.10 Btu (IT)/giây/feet vuông 0.000695 Btu (th)/giây/inch vuông
1 Btu (IT)/giây/feet vuông 0.006949 Btu (th)/giây/inch vuông
2 Btu (IT)/giây/feet vuông 0.0139 Btu (th)/giây/inch vuông
3 Btu (IT)/giây/feet vuông 0.0208 Btu (th)/giây/inch vuông
5 Btu (IT)/giây/feet vuông 0.0347 Btu (th)/giây/inch vuông
10 Btu (IT)/giây/feet vuông 0.0695 Btu (th)/giây/inch vuông
20 Btu (IT)/giây/feet vuông 0.1390 Btu (th)/giây/inch vuông
50 Btu (IT)/giây/feet vuông 0.3475 Btu (th)/giây/inch vuông
100 Btu (IT)/giây/feet vuông 0.6949 Btu (th)/giây/inch vuông
1000 Btu (IT)/giây/feet vuông 6.95 Btu (th)/giây/inch vuông

Cách chuyển đổi Btu (IT)/giây/feet vuông sang Btu (th)/giây/inch vuông

1 Btu (IT)/giây/feet vuông = 0.006949 Btu (th)/giây/inch vuông

1 Btu (th)/giây/inch vuông = 143.90 Btu (IT)/giây/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (IT)/giây/feet vuông sang Btu (th)/giây/inch vuông:
15 Btu (IT)/giây/feet vuông = 15 × 0.006949 Btu (th)/giây/inch vuông = 0.104236 Btu (th)/giây/inch vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.