Chuyển đổi Btu (IT)/giây/feet vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/giây/feet vuông [foot] sang đơn vị Btu (th)/phút/feet vuông [foot]
Btu (IT)/giây/feet vuông [foot]
Btu (th)/phút/feet vuông [foot]

Btu (IT)/giây/feet vuông

Định nghĩa: Btu (IT)/giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giây/feet vuông bằng 11356.526682221 watt/mét vuông.

Btu (th)/phút/feet vuông

Định nghĩa: Btu (th)/phút/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút/feet vuông bằng 189.1488632466 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi Btu (IT)/giây/feet vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông

Btu (IT)/giây/feet vuông [foot] Btu (th)/phút/feet vuông [foot]
0.01 Btu (IT)/giây/feet vuông 0.6004 Btu (th)/phút/feet vuông
0.10 Btu (IT)/giây/feet vuông 6.00 Btu (th)/phút/feet vuông
1 Btu (IT)/giây/feet vuông 60.04 Btu (th)/phút/feet vuông
2 Btu (IT)/giây/feet vuông 120.08 Btu (th)/phút/feet vuông
3 Btu (IT)/giây/feet vuông 180.12 Btu (th)/phút/feet vuông
5 Btu (IT)/giây/feet vuông 300.20 Btu (th)/phút/feet vuông
10 Btu (IT)/giây/feet vuông 600.40 Btu (th)/phút/feet vuông
20 Btu (IT)/giây/feet vuông 1201 Btu (th)/phút/feet vuông
50 Btu (IT)/giây/feet vuông 3002 Btu (th)/phút/feet vuông
100 Btu (IT)/giây/feet vuông 6004 Btu (th)/phút/feet vuông
1000 Btu (IT)/giây/feet vuông 60040 Btu (th)/phút/feet vuông

Cách chuyển đổi Btu (IT)/giây/feet vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông

1 Btu (IT)/giây/feet vuông = 60.04 Btu (th)/phút/feet vuông

1 Btu (th)/phút/feet vuông = 0.016656 Btu (IT)/giây/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (IT)/giây/feet vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông:
15 Btu (IT)/giây/feet vuông = 15 × 60.04 Btu (th)/phút/feet vuông = 900.60 Btu (th)/phút/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.