Chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang hải lý/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít [mi/L] sang đơn vị hải lý/gallon (Mỹ) [(US)]
dặm (Mỹ)/lít
Định nghĩa: dặm (Mỹ)/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
hải lý/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hải lý/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang hải lý/gallon (Mỹ)
| dặm (Mỹ)/lít [mi/L] | hải lý/gallon (Mỹ) [(US)] |
|---|---|
| 0.01 dặm (Mỹ)/lít | 0.0329 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 0.10 dặm (Mỹ)/lít | 0.3287 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 1 dặm (Mỹ)/lít | 3.29 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 2 dặm (Mỹ)/lít | 6.57 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 3 dặm (Mỹ)/lít | 9.86 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 5 dặm (Mỹ)/lít | 16.44 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 10 dặm (Mỹ)/lít | 32.87 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 20 dặm (Mỹ)/lít | 65.74 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 50 dặm (Mỹ)/lít | 164.36 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 100 dặm (Mỹ)/lít | 328.72 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 1000 dặm (Mỹ)/lít | 3287 hải lý/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang hải lý/gallon (Mỹ)
1 dặm (Mỹ)/lít = 3.29 hải lý/gallon (Mỹ)
1 hải lý/gallon (Mỹ) = 0.304208 dặm (Mỹ)/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (Mỹ)/lít sang hải lý/gallon (Mỹ):
15 dặm (Mỹ)/lít = 15 × 3.29 hải lý/gallon (Mỹ) = 49.31 hải lý/gallon (Mỹ)