Chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang megamét/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít [mi/L] sang đơn vị megamét/lít [Mm/L]
dặm (Mỹ)/lít
Định nghĩa: dặm (Mỹ)/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
megamét/lít
Định nghĩa: megamét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang megamét/lít
| dặm (Mỹ)/lít [mi/L] | megamét/lít [Mm/L] |
|---|---|
| 0.01 dặm (Mỹ)/lít | 0.000016 megamét/lít |
| 0.10 dặm (Mỹ)/lít | 0.000161 megamét/lít |
| 1 dặm (Mỹ)/lít | 0.001609 megamét/lít |
| 2 dặm (Mỹ)/lít | 0.003219 megamét/lít |
| 3 dặm (Mỹ)/lít | 0.004828 megamét/lít |
| 5 dặm (Mỹ)/lít | 0.008047 megamét/lít |
| 10 dặm (Mỹ)/lít | 0.0161 megamét/lít |
| 20 dặm (Mỹ)/lít | 0.0322 megamét/lít |
| 50 dặm (Mỹ)/lít | 0.0805 megamét/lít |
| 100 dặm (Mỹ)/lít | 0.1609 megamét/lít |
| 1000 dặm (Mỹ)/lít | 1.61 megamét/lít |
Cách chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang megamét/lít
1 dặm (Mỹ)/lít = 0.001609 megamét/lít
1 megamét/lít = 621.37 dặm (Mỹ)/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (Mỹ)/lít sang megamét/lít:
15 dặm (Mỹ)/lít = 15 × 0.001609 megamét/lít = 0.024140 megamét/lít