Chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang gigamét/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít [mi/L] sang đơn vị gigamét/lít [Gm/L]
dặm (Mỹ)/lít
Định nghĩa: dặm (Mỹ)/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gigamét/lít
Định nghĩa: gigamét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang gigamét/lít
| dặm (Mỹ)/lít [mi/L] | gigamét/lít [Gm/L] |
|---|---|
| 0.01 dặm (Mỹ)/lít | 0.000000 gigamét/lít |
| 0.10 dặm (Mỹ)/lít | 0.000000 gigamét/lít |
| 1 dặm (Mỹ)/lít | 0.000002 gigamét/lít |
| 2 dặm (Mỹ)/lít | 0.000003 gigamét/lít |
| 3 dặm (Mỹ)/lít | 0.000005 gigamét/lít |
| 5 dặm (Mỹ)/lít | 0.000008 gigamét/lít |
| 10 dặm (Mỹ)/lít | 0.000016 gigamét/lít |
| 20 dặm (Mỹ)/lít | 0.000032 gigamét/lít |
| 50 dặm (Mỹ)/lít | 0.000080 gigamét/lít |
| 100 dặm (Mỹ)/lít | 0.000161 gigamét/lít |
| 1000 dặm (Mỹ)/lít | 0.001609 gigamét/lít |
Cách chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang gigamét/lít
1 dặm (Mỹ)/lít = 0.000002 gigamét/lít
1 gigamét/lít = 621371 dặm (Mỹ)/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (Mỹ)/lít sang gigamét/lít:
15 dặm (Mỹ)/lít = 15 × 0.000002 gigamét/lít = 0.000024 gigamét/lít