Chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang dekamét/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít [mi/L] sang đơn vị dekamét/lít [dam/L]
dặm (Mỹ)/lít
Định nghĩa: dặm (Mỹ)/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
dekamét/lít
Định nghĩa: dekamét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang dekamét/lít
| dặm (Mỹ)/lít [mi/L] | dekamét/lít [dam/L] |
|---|---|
| 0.01 dặm (Mỹ)/lít | 1.61 dekamét/lít |
| 0.10 dặm (Mỹ)/lít | 16.09 dekamét/lít |
| 1 dặm (Mỹ)/lít | 160.93 dekamét/lít |
| 2 dặm (Mỹ)/lít | 321.87 dekamét/lít |
| 3 dặm (Mỹ)/lít | 482.80 dekamét/lít |
| 5 dặm (Mỹ)/lít | 804.67 dekamét/lít |
| 10 dặm (Mỹ)/lít | 1609 dekamét/lít |
| 20 dặm (Mỹ)/lít | 3219 dekamét/lít |
| 50 dặm (Mỹ)/lít | 8047 dekamét/lít |
| 100 dặm (Mỹ)/lít | 16093 dekamét/lít |
| 1000 dặm (Mỹ)/lít | 160934 dekamét/lít |
Cách chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang dekamét/lít
1 dặm (Mỹ)/lít = 160.93 dekamét/lít
1 dekamét/lít = 0.006214 dặm (Mỹ)/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (Mỹ)/lít sang dekamét/lít:
15 dặm (Mỹ)/lít = 15 × 160.93 dekamét/lít = 2414 dekamét/lít