Chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang mét/cốc (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít [mi/L] sang đơn vị mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)]
dặm (Mỹ)/lít
Định nghĩa: dặm (Mỹ)/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/cốc (Mỹ)
Định nghĩa: mét/cốc (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang mét/cốc (Mỹ)
| dặm (Mỹ)/lít [mi/L] | mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)] |
|---|---|
| 0.01 dặm (Mỹ)/lít | 3.81 mét/cốc (Mỹ) |
| 0.10 dặm (Mỹ)/lít | 38.08 mét/cốc (Mỹ) |
| 1 dặm (Mỹ)/lít | 380.75 mét/cốc (Mỹ) |
| 2 dặm (Mỹ)/lít | 761.50 mét/cốc (Mỹ) |
| 3 dặm (Mỹ)/lít | 1142 mét/cốc (Mỹ) |
| 5 dặm (Mỹ)/lít | 1904 mét/cốc (Mỹ) |
| 10 dặm (Mỹ)/lít | 3808 mét/cốc (Mỹ) |
| 20 dặm (Mỹ)/lít | 7615 mét/cốc (Mỹ) |
| 50 dặm (Mỹ)/lít | 19038 mét/cốc (Mỹ) |
| 100 dặm (Mỹ)/lít | 38075 mét/cốc (Mỹ) |
| 1000 dặm (Mỹ)/lít | 380752 mét/cốc (Mỹ) |
Cách chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang mét/cốc (Mỹ)
1 dặm (Mỹ)/lít = 380.75 mét/cốc (Mỹ)
1 mét/cốc (Mỹ) = 0.002626 dặm (Mỹ)/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (Mỹ)/lít sang mét/cốc (Mỹ):
15 dặm (Mỹ)/lít = 15 × 380.75 mét/cốc (Mỹ) = 5711 mét/cốc (Mỹ)