Chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang mét/gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít [mi/L] sang đơn vị mét/gallon (Anh) [meter/gallon (UK)]
dặm (Mỹ)/lít
Định nghĩa: dặm (Mỹ)/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/gallon (Anh)
Định nghĩa: mét/gallon (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang mét/gallon (Anh)
| dặm (Mỹ)/lít [mi/L] | mét/gallon (Anh) [meter/gallon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 dặm (Mỹ)/lít | 73.16 mét/gallon (Anh) |
| 0.10 dặm (Mỹ)/lít | 731.62 mét/gallon (Anh) |
| 1 dặm (Mỹ)/lít | 7316 mét/gallon (Anh) |
| 2 dặm (Mỹ)/lít | 14632 mét/gallon (Anh) |
| 3 dặm (Mỹ)/lít | 21949 mét/gallon (Anh) |
| 5 dặm (Mỹ)/lít | 36581 mét/gallon (Anh) |
| 10 dặm (Mỹ)/lít | 73162 mét/gallon (Anh) |
| 20 dặm (Mỹ)/lít | 146325 mét/gallon (Anh) |
| 50 dặm (Mỹ)/lít | 365812 mét/gallon (Anh) |
| 100 dặm (Mỹ)/lít | 731624 mét/gallon (Anh) |
| 1000 dặm (Mỹ)/lít | 7316238 mét/gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang mét/gallon (Anh)
1 dặm (Mỹ)/lít = 7316 mét/gallon (Anh)
1 mét/gallon (Anh) = 0.000137 dặm (Mỹ)/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (Mỹ)/lít sang mét/gallon (Anh):
15 dặm (Mỹ)/lít = 15 × 7316 mét/gallon (Anh) = 109744 mét/gallon (Anh)