Chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang kilômét/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít [mi/L] sang đơn vị kilômét/gallon (Mỹ) [(US)]
dặm (Mỹ)/lít
Định nghĩa: dặm (Mỹ)/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
kilômét/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: kilômét/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang kilômét/gallon (Mỹ)
| dặm (Mỹ)/lít [mi/L] | kilômét/gallon (Mỹ) [(US)] |
|---|---|
| 0.01 dặm (Mỹ)/lít | 0.0609 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 0.10 dặm (Mỹ)/lít | 0.6092 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 1 dặm (Mỹ)/lít | 6.09 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 2 dặm (Mỹ)/lít | 12.18 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 3 dặm (Mỹ)/lít | 18.28 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 5 dặm (Mỹ)/lít | 30.46 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 10 dặm (Mỹ)/lít | 60.92 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 20 dặm (Mỹ)/lít | 121.84 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 50 dặm (Mỹ)/lít | 304.60 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 100 dặm (Mỹ)/lít | 609.20 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 1000 dặm (Mỹ)/lít | 6092 kilômét/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang kilômét/gallon (Mỹ)
1 dặm (Mỹ)/lít = 6.09 kilômét/gallon (Mỹ)
1 kilômét/gallon (Mỹ) = 0.164149 dặm (Mỹ)/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (Mỹ)/lít sang kilômét/gallon (Mỹ):
15 dặm (Mỹ)/lít = 15 × 6.09 kilômét/gallon (Mỹ) = 91.38 kilômét/gallon (Mỹ)