Chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang mét/quart (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít [mi/L] sang đơn vị mét/quart (Anh) [meter/quart (UK)]
dặm (Mỹ)/lít
Định nghĩa: dặm (Mỹ)/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/quart (Anh)
Định nghĩa: mét/quart (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang mét/quart (Anh)
| dặm (Mỹ)/lít [mi/L] | mét/quart (Anh) [meter/quart (UK)] |
|---|---|
| 0.01 dặm (Mỹ)/lít | 18.29 mét/quart (Anh) |
| 0.10 dặm (Mỹ)/lít | 182.91 mét/quart (Anh) |
| 1 dặm (Mỹ)/lít | 1829 mét/quart (Anh) |
| 2 dặm (Mỹ)/lít | 3658 mét/quart (Anh) |
| 3 dặm (Mỹ)/lít | 5487 mét/quart (Anh) |
| 5 dặm (Mỹ)/lít | 9145 mét/quart (Anh) |
| 10 dặm (Mỹ)/lít | 18291 mét/quart (Anh) |
| 20 dặm (Mỹ)/lít | 36581 mét/quart (Anh) |
| 50 dặm (Mỹ)/lít | 91453 mét/quart (Anh) |
| 100 dặm (Mỹ)/lít | 182906 mét/quart (Anh) |
| 1000 dặm (Mỹ)/lít | 1829059 mét/quart (Anh) |
Cách chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang mét/quart (Anh)
1 dặm (Mỹ)/lít = 1829 mét/quart (Anh)
1 mét/quart (Anh) = 0.000547 dặm (Mỹ)/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (Mỹ)/lít sang mét/quart (Anh):
15 dặm (Mỹ)/lít = 15 × 1829 mét/quart (Anh) = 27436 mét/quart (Anh)