Chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang mét/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít [mi/L] sang đơn vị mét/gallon (Mỹ) [meter/gallon (US)]
dặm (Mỹ)/lít
Định nghĩa: dặm (Mỹ)/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: mét/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang mét/gallon (Mỹ)
| dặm (Mỹ)/lít [mi/L] | mét/gallon (Mỹ) [meter/gallon (US)] |
|---|---|
| 0.01 dặm (Mỹ)/lít | 60.92 mét/gallon (Mỹ) |
| 0.10 dặm (Mỹ)/lít | 609.20 mét/gallon (Mỹ) |
| 1 dặm (Mỹ)/lít | 6092 mét/gallon (Mỹ) |
| 2 dặm (Mỹ)/lít | 12184 mét/gallon (Mỹ) |
| 3 dặm (Mỹ)/lít | 18276 mét/gallon (Mỹ) |
| 5 dặm (Mỹ)/lít | 30460 mét/gallon (Mỹ) |
| 10 dặm (Mỹ)/lít | 60920 mét/gallon (Mỹ) |
| 20 dặm (Mỹ)/lít | 121841 mét/gallon (Mỹ) |
| 50 dặm (Mỹ)/lít | 304601 mét/gallon (Mỹ) |
| 100 dặm (Mỹ)/lít | 609203 mét/gallon (Mỹ) |
| 1000 dặm (Mỹ)/lít | 6092030 mét/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi dặm (Mỹ)/lít sang mét/gallon (Mỹ)
1 dặm (Mỹ)/lít = 6092 mét/gallon (Mỹ)
1 mét/gallon (Mỹ) = 0.000164 dặm (Mỹ)/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (Mỹ)/lít sang mét/gallon (Mỹ):
15 dặm (Mỹ)/lít = 15 × 6092 mét/gallon (Mỹ) = 91380 mét/gallon (Mỹ)