Chuyển đổi dặm/gallon (Mỹ) sang mét/gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/gallon (Mỹ) [mile/gallon (US)] sang đơn vị mét/gallon (Anh) [meter/gallon (UK)]
dặm/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: dặm/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/gallon (Anh)
Định nghĩa: mét/gallon (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi dặm/gallon (Mỹ) sang mét/gallon (Anh)
| dặm/gallon (Mỹ) [mile/gallon (US)] | mét/gallon (Anh) [meter/gallon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 dặm/gallon (Mỹ) | 19.33 mét/gallon (Anh) |
| 0.10 dặm/gallon (Mỹ) | 193.27 mét/gallon (Anh) |
| 1 dặm/gallon (Mỹ) | 1933 mét/gallon (Anh) |
| 2 dặm/gallon (Mỹ) | 3865 mét/gallon (Anh) |
| 3 dặm/gallon (Mỹ) | 5798 mét/gallon (Anh) |
| 5 dặm/gallon (Mỹ) | 9664 mét/gallon (Anh) |
| 10 dặm/gallon (Mỹ) | 19327 mét/gallon (Anh) |
| 20 dặm/gallon (Mỹ) | 38655 mét/gallon (Anh) |
| 50 dặm/gallon (Mỹ) | 96637 mét/gallon (Anh) |
| 100 dặm/gallon (Mỹ) | 193275 mét/gallon (Anh) |
| 1000 dặm/gallon (Mỹ) | 1932746 mét/gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi dặm/gallon (Mỹ) sang mét/gallon (Anh)
1 dặm/gallon (Mỹ) = 1933 mét/gallon (Anh)
1 mét/gallon (Anh) = 0.000517 dặm/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm/gallon (Mỹ) sang mét/gallon (Anh):
15 dặm/gallon (Mỹ) = 15 × 1933 mét/gallon (Anh) = 28991 mét/gallon (Anh)