Chuyển đổi dặm/gallon (Mỹ) sang mét/feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/gallon (Mỹ) [mile/gallon (US)] sang đơn vị mét/feet khối [m/ft^3]
dặm/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: dặm/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/feet khối
Định nghĩa: mét/feet khối là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi dặm/gallon (Mỹ) sang mét/feet khối
| dặm/gallon (Mỹ) [mile/gallon (US)] | mét/feet khối [m/ft^3] |
|---|---|
| 0.01 dặm/gallon (Mỹ) | 120.39 mét/feet khối |
| 0.10 dặm/gallon (Mỹ) | 1204 mét/feet khối |
| 1 dặm/gallon (Mỹ) | 12039 mét/feet khối |
| 2 dặm/gallon (Mỹ) | 24077 mét/feet khối |
| 3 dặm/gallon (Mỹ) | 36116 mét/feet khối |
| 5 dặm/gallon (Mỹ) | 60194 mét/feet khối |
| 10 dặm/gallon (Mỹ) | 120387 mét/feet khối |
| 20 dặm/gallon (Mỹ) | 240775 mét/feet khối |
| 50 dặm/gallon (Mỹ) | 601936 mét/feet khối |
| 100 dặm/gallon (Mỹ) | 1203873 mét/feet khối |
| 1000 dặm/gallon (Mỹ) | 12038729 mét/feet khối |
Cách chuyển đổi dặm/gallon (Mỹ) sang mét/feet khối
1 dặm/gallon (Mỹ) = 12039 mét/feet khối
1 mét/feet khối = 0.000083 dặm/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm/gallon (Mỹ) sang mét/feet khối:
15 dặm/gallon (Mỹ) = 15 × 12039 mét/feet khối = 180581 mét/feet khối