Chuyển đổi mét/cốc (Mỹ) sang hải lý/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)] sang đơn vị hải lý/lít [n.mile/L]
mét/cốc (Mỹ)
Định nghĩa: mét/cốc (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
hải lý/lít
Định nghĩa: hải lý/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/cốc (Mỹ) sang hải lý/lít
| mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)] | hải lý/lít [n.mile/L] |
|---|---|
| 0.01 mét/cốc (Mỹ) | 0.000023 hải lý/lít |
| 0.10 mét/cốc (Mỹ) | 0.000228 hải lý/lít |
| 1 mét/cốc (Mỹ) | 0.002281 hải lý/lít |
| 2 mét/cốc (Mỹ) | 0.004561 hải lý/lít |
| 3 mét/cốc (Mỹ) | 0.006842 hải lý/lít |
| 5 mét/cốc (Mỹ) | 0.0114 hải lý/lít |
| 10 mét/cốc (Mỹ) | 0.0228 hải lý/lít |
| 20 mét/cốc (Mỹ) | 0.0456 hải lý/lít |
| 50 mét/cốc (Mỹ) | 0.1140 hải lý/lít |
| 100 mét/cốc (Mỹ) | 0.2281 hải lý/lít |
| 1000 mét/cốc (Mỹ) | 2.28 hải lý/lít |
Cách chuyển đổi mét/cốc (Mỹ) sang hải lý/lít
1 mét/cốc (Mỹ) = 0.002281 hải lý/lít
1 hải lý/lít = 438.46 mét/cốc (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/cốc (Mỹ) sang hải lý/lít:
15 mét/cốc (Mỹ) = 15 × 0.002281 hải lý/lít = 0.034211 hải lý/lít