Chuyển đổi mét/cốc (Mỹ) sang lít/100 km
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)] sang đơn vị lít/100 km [L/100 km]
mét/cốc (Mỹ)
Định nghĩa: mét/cốc (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
lít/100 km
Định nghĩa: lít/100 km là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/cốc (Mỹ) sang lít/100 km
| mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)] | lít/100 km [L/100 km] |
|---|---|
| 0.01 mét/cốc (Mỹ) | 0.000000 lít/100 km |
| 0.10 mét/cốc (Mỹ) | 0.000004 lít/100 km |
| 1 mét/cốc (Mỹ) | 0.000042 lít/100 km |
| 2 mét/cốc (Mỹ) | 0.000085 lít/100 km |
| 3 mét/cốc (Mỹ) | 0.000127 lít/100 km |
| 5 mét/cốc (Mỹ) | 0.000211 lít/100 km |
| 10 mét/cốc (Mỹ) | 0.000423 lít/100 km |
| 20 mét/cốc (Mỹ) | 0.000845 lít/100 km |
| 50 mét/cốc (Mỹ) | 0.002113 lít/100 km |
| 100 mét/cốc (Mỹ) | 0.004227 lít/100 km |
| 1000 mét/cốc (Mỹ) | 0.0423 lít/100 km |
Cách chuyển đổi mét/cốc (Mỹ) sang lít/100 km
1 mét/cốc (Mỹ) = 0.000042 lít/100 km
1 lít/100 km = 23659 mét/cốc (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/cốc (Mỹ) sang lít/100 km:
15 mét/cốc (Mỹ) = 15 × 0.000042 lít/100 km = 0.000634 lít/100 km