Chuyển đổi mét/cốc (Mỹ) sang hải lý/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)] sang đơn vị hải lý/gallon (Mỹ) [(US)]
mét/cốc (Mỹ)
Định nghĩa: mét/cốc (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
hải lý/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hải lý/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/cốc (Mỹ) sang hải lý/gallon (Mỹ)
| mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)] | hải lý/gallon (Mỹ) [(US)] |
|---|---|
| 0.01 mét/cốc (Mỹ) | 0.000086 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 0.10 mét/cốc (Mỹ) | 0.000863 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 1 mét/cốc (Mỹ) | 0.008634 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 2 mét/cốc (Mỹ) | 0.0173 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 3 mét/cốc (Mỹ) | 0.0259 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 5 mét/cốc (Mỹ) | 0.0432 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 10 mét/cốc (Mỹ) | 0.0863 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 20 mét/cốc (Mỹ) | 0.1727 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 50 mét/cốc (Mỹ) | 0.4317 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 100 mét/cốc (Mỹ) | 0.8634 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 1000 mét/cốc (Mỹ) | 8.63 hải lý/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi mét/cốc (Mỹ) sang hải lý/gallon (Mỹ)
1 mét/cốc (Mỹ) = 0.008634 hải lý/gallon (Mỹ)
1 hải lý/gallon (Mỹ) = 115.83 mét/cốc (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/cốc (Mỹ) sang hải lý/gallon (Mỹ):
15 mét/cốc (Mỹ) = 15 × 0.008634 hải lý/gallon (Mỹ) = 0.129503 hải lý/gallon (Mỹ)