Chuyển đổi mét/cốc (Mỹ) sang dặm (Mỹ)/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)] sang đơn vị dặm (Mỹ)/lít [mi/L]
mét/cốc (Mỹ)
Định nghĩa: mét/cốc (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
dặm (Mỹ)/lít
Định nghĩa: dặm (Mỹ)/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/cốc (Mỹ) sang dặm (Mỹ)/lít
| mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)] | dặm (Mỹ)/lít [mi/L] |
|---|---|
| 0.01 mét/cốc (Mỹ) | 0.000026 dặm (Mỹ)/lít |
| 0.10 mét/cốc (Mỹ) | 0.000263 dặm (Mỹ)/lít |
| 1 mét/cốc (Mỹ) | 0.002626 dặm (Mỹ)/lít |
| 2 mét/cốc (Mỹ) | 0.005253 dặm (Mỹ)/lít |
| 3 mét/cốc (Mỹ) | 0.007879 dặm (Mỹ)/lít |
| 5 mét/cốc (Mỹ) | 0.0131 dặm (Mỹ)/lít |
| 10 mét/cốc (Mỹ) | 0.0263 dặm (Mỹ)/lít |
| 20 mét/cốc (Mỹ) | 0.0525 dặm (Mỹ)/lít |
| 50 mét/cốc (Mỹ) | 0.1313 dặm (Mỹ)/lít |
| 100 mét/cốc (Mỹ) | 0.2626 dặm (Mỹ)/lít |
| 1000 mét/cốc (Mỹ) | 2.63 dặm (Mỹ)/lít |
Cách chuyển đổi mét/cốc (Mỹ) sang dặm (Mỹ)/lít
1 mét/cốc (Mỹ) = 0.002626 dặm (Mỹ)/lít
1 dặm (Mỹ)/lít = 380.75 mét/cốc (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/cốc (Mỹ) sang dặm (Mỹ)/lít:
15 mét/cốc (Mỹ) = 15 × 0.002626 dặm (Mỹ)/lít = 0.039396 dặm (Mỹ)/lít