Chuyển đổi mét/cốc (Mỹ) sang centimét/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)] sang đơn vị centimét/lít [cm/L]
mét/cốc (Mỹ)
Định nghĩa: mét/cốc (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
centimét/lít
Định nghĩa: centimét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/cốc (Mỹ) sang centimét/lít
| mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)] | centimét/lít [cm/L] |
|---|---|
| 0.01 mét/cốc (Mỹ) | 4.23 centimét/lít |
| 0.10 mét/cốc (Mỹ) | 42.27 centimét/lít |
| 1 mét/cốc (Mỹ) | 422.68 centimét/lít |
| 2 mét/cốc (Mỹ) | 845.35 centimét/lít |
| 3 mét/cốc (Mỹ) | 1268 centimét/lít |
| 5 mét/cốc (Mỹ) | 2113 centimét/lít |
| 10 mét/cốc (Mỹ) | 4227 centimét/lít |
| 20 mét/cốc (Mỹ) | 8454 centimét/lít |
| 50 mét/cốc (Mỹ) | 21134 centimét/lít |
| 100 mét/cốc (Mỹ) | 42268 centimét/lít |
| 1000 mét/cốc (Mỹ) | 422675 centimét/lít |
Cách chuyển đổi mét/cốc (Mỹ) sang centimét/lít
1 mét/cốc (Mỹ) = 422.68 centimét/lít
1 centimét/lít = 0.002366 mét/cốc (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/cốc (Mỹ) sang centimét/lít:
15 mét/cốc (Mỹ) = 15 × 422.68 centimét/lít = 6340 centimét/lít