Chuyển đổi tấn-lực (ngắn) sang tấn-lực (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn) [ton-force (short)] sang đơn vị tấn-lực (hệ mét) [tf]
tấn-lực (ngắn)
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn) là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn) bằng 8896.443230521 newton.
tấn-lực (hệ mét)
Định nghĩa: tấn-lực (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (hệ mét) bằng 9806.65 newton.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn) sang tấn-lực (hệ mét)
| tấn-lực (ngắn) [ton-force (short)] | tấn-lực (hệ mét) [tf] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (ngắn) | 0.009072 tấn-lực (hệ mét) |
| 0.10 tấn-lực (ngắn) | 0.0907 tấn-lực (hệ mét) |
| 1 tấn-lực (ngắn) | 0.9072 tấn-lực (hệ mét) |
| 2 tấn-lực (ngắn) | 1.81 tấn-lực (hệ mét) |
| 3 tấn-lực (ngắn) | 2.72 tấn-lực (hệ mét) |
| 5 tấn-lực (ngắn) | 4.54 tấn-lực (hệ mét) |
| 10 tấn-lực (ngắn) | 9.07 tấn-lực (hệ mét) |
| 20 tấn-lực (ngắn) | 18.14 tấn-lực (hệ mét) |
| 50 tấn-lực (ngắn) | 45.36 tấn-lực (hệ mét) |
| 100 tấn-lực (ngắn) | 90.72 tấn-lực (hệ mét) |
| 1000 tấn-lực (ngắn) | 907.18 tấn-lực (hệ mét) |
Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn) sang tấn-lực (hệ mét)
1 tấn-lực (ngắn) = 0.907185 tấn-lực (hệ mét)
1 tấn-lực (hệ mét) = 1.10 tấn-lực (ngắn)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn) sang tấn-lực (hệ mét):
15 tấn-lực (ngắn) = 15 × 0.907185 tấn-lực (hệ mét) = 13.61 tấn-lực (hệ mét)