Chuyển đổi tấn-lực (ngắn) sang poundal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn) [ton-force (short)] sang đơn vị poundal [pdl]
tấn-lực (ngắn)
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn) là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn) bằng 8896.443230521 newton.
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.1382549544 newton.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn) sang poundal
| tấn-lực (ngắn) [ton-force (short)] | poundal [pdl] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (ngắn) | 643.48 poundal |
| 0.10 tấn-lực (ngắn) | 6435 poundal |
| 1 tấn-lực (ngắn) | 64348 poundal |
| 2 tấn-lực (ngắn) | 128696 poundal |
| 3 tấn-lực (ngắn) | 193044 poundal |
| 5 tấn-lực (ngắn) | 321740 poundal |
| 10 tấn-lực (ngắn) | 643481 poundal |
| 20 tấn-lực (ngắn) | 1286962 poundal |
| 50 tấn-lực (ngắn) | 3217405 poundal |
| 100 tấn-lực (ngắn) | 6434810 poundal |
| 1000 tấn-lực (ngắn) | 64348097 poundal |
Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn) sang poundal
1 tấn-lực (ngắn) = 64348 poundal
1 poundal = 0.000016 tấn-lực (ngắn)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn) sang poundal:
15 tấn-lực (ngắn) = 15 × 64348 poundal = 965221 poundal