Chuyển đổi tấn-lực (ngắn) sang kilopound-lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn) [ton-force (short)] sang đơn vị kilopound-lực [kipf]
tấn-lực (ngắn)
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn) là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn) bằng 8896.443230521 newton.
kilopound-lực
Định nghĩa: kilopound-lực là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilopound-lực bằng 4448.2216152548 newton.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn) sang kilopound-lực
| tấn-lực (ngắn) [ton-force (short)] | kilopound-lực [kipf] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (ngắn) | 0.0200 kilopound-lực |
| 0.10 tấn-lực (ngắn) | 0.2000 kilopound-lực |
| 1 tấn-lực (ngắn) | 2.00 kilopound-lực |
| 2 tấn-lực (ngắn) | 4.00 kilopound-lực |
| 3 tấn-lực (ngắn) | 6.00 kilopound-lực |
| 5 tấn-lực (ngắn) | 10.00 kilopound-lực |
| 10 tấn-lực (ngắn) | 20.00 kilopound-lực |
| 20 tấn-lực (ngắn) | 40.00 kilopound-lực |
| 50 tấn-lực (ngắn) | 100.00 kilopound-lực |
| 100 tấn-lực (ngắn) | 200.00 kilopound-lực |
| 1000 tấn-lực (ngắn) | 2000 kilopound-lực |
Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn) sang kilopound-lực
1 tấn-lực (ngắn) = 2.00 kilopound-lực
1 kilopound-lực = 0.500000 tấn-lực (ngắn)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn) sang kilopound-lực:
15 tấn-lực (ngắn) = 15 × 2.00 kilopound-lực = 30.00 kilopound-lực