Chuyển đổi tấn-lực (ngắn) sang tấn-lực (dài)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn) [ton-force (short)] sang đơn vị tấn-lực (dài) [tonf (UK)]
tấn-lực (ngắn)
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn) là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn) bằng 8896.443230521 newton.
tấn-lực (dài)
Định nghĩa: tấn-lực (dài) là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài) bằng 9964.0164181707 newton.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn) sang tấn-lực (dài)
| tấn-lực (ngắn) [ton-force (short)] | tấn-lực (dài) [tonf (UK)] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (ngắn) | 0.008929 tấn-lực (dài) |
| 0.10 tấn-lực (ngắn) | 0.0893 tấn-lực (dài) |
| 1 tấn-lực (ngắn) | 0.8929 tấn-lực (dài) |
| 2 tấn-lực (ngắn) | 1.79 tấn-lực (dài) |
| 3 tấn-lực (ngắn) | 2.68 tấn-lực (dài) |
| 5 tấn-lực (ngắn) | 4.46 tấn-lực (dài) |
| 10 tấn-lực (ngắn) | 8.93 tấn-lực (dài) |
| 20 tấn-lực (ngắn) | 17.86 tấn-lực (dài) |
| 50 tấn-lực (ngắn) | 44.64 tấn-lực (dài) |
| 100 tấn-lực (ngắn) | 89.29 tấn-lực (dài) |
| 1000 tấn-lực (ngắn) | 892.86 tấn-lực (dài) |
Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn) sang tấn-lực (dài)
1 tấn-lực (ngắn) = 0.892857 tấn-lực (dài)
1 tấn-lực (dài) = 1.12 tấn-lực (ngắn)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn) sang tấn-lực (dài):
15 tấn-lực (ngắn) = 15 × 0.892857 tấn-lực (dài) = 13.39 tấn-lực (dài)