Chuyển đổi T1 (tín hiệu) sang Virtual Tributary 2 (tải trọng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T1 (tín hiệu) [T1 (signal)] sang đơn vị Virtual Tributary 2 (tải trọng) [(payload)]
T1 (tín hiệu)
Định nghĩa: T1 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1 (tín hiệu) bằng 1544000 bit/giây.
Virtual Tributary 2 (tải trọng)
Định nghĩa: Virtual Tributary 2 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 Virtual Tributary 2 (tải trọng) bằng 2048000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T1 (tín hiệu) sang Virtual Tributary 2 (tải trọng)
| T1 (tín hiệu) [T1 (signal)] | Virtual Tributary 2 (tải trọng) [(payload)] |
|---|---|
| 0.01 T1 (tín hiệu) | 0.007539 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 0.10 T1 (tín hiệu) | 0.0754 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 1 T1 (tín hiệu) | 0.7539 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 2 T1 (tín hiệu) | 1.51 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 3 T1 (tín hiệu) | 2.26 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 5 T1 (tín hiệu) | 3.77 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 10 T1 (tín hiệu) | 7.54 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 20 T1 (tín hiệu) | 15.08 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 50 T1 (tín hiệu) | 37.70 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 100 T1 (tín hiệu) | 75.39 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 1000 T1 (tín hiệu) | 753.91 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
Cách chuyển đổi T1 (tín hiệu) sang Virtual Tributary 2 (tải trọng)
1 T1 (tín hiệu) = 0.753906 Virtual Tributary 2 (tải trọng)
1 Virtual Tributary 2 (tải trọng) = 1.33 T1 (tín hiệu)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T1 (tín hiệu) sang Virtual Tributary 2 (tải trọng):
15 T1 (tín hiệu) = 15 × 0.753906 Virtual Tributary 2 (tải trọng) = 11.31 Virtual Tributary 2 (tải trọng)