Chuyển đổi T1 (tín hiệu) sang T0 (tải trọng B8ZS)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T1 (tín hiệu) [T1 (signal)] sang đơn vị T0 (tải trọng B8ZS) [T0 (B8ZS payload)]
T1 (tín hiệu)
Định nghĩa: T1 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1 (tín hiệu) bằng 1544000 bit/giây.
T0 (tải trọng B8ZS)
Định nghĩa: T0 (tải trọng B8ZS) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T0 (tải trọng B8ZS) bằng 64000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T1 (tín hiệu) sang T0 (tải trọng B8ZS)
| T1 (tín hiệu) [T1 (signal)] | T0 (tải trọng B8ZS) [T0 (B8ZS payload)] |
|---|---|
| 0.01 T1 (tín hiệu) | 0.2412 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 0.10 T1 (tín hiệu) | 2.41 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 1 T1 (tín hiệu) | 24.12 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 2 T1 (tín hiệu) | 48.25 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 3 T1 (tín hiệu) | 72.38 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 5 T1 (tín hiệu) | 120.62 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 10 T1 (tín hiệu) | 241.25 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 20 T1 (tín hiệu) | 482.50 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 50 T1 (tín hiệu) | 1206 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 100 T1 (tín hiệu) | 2412 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 1000 T1 (tín hiệu) | 24125 T0 (tải trọng B8ZS) |
Cách chuyển đổi T1 (tín hiệu) sang T0 (tải trọng B8ZS)
1 T1 (tín hiệu) = 24.12 T0 (tải trọng B8ZS)
1 T0 (tải trọng B8ZS) = 0.041451 T1 (tín hiệu)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T1 (tín hiệu) sang T0 (tải trọng B8ZS):
15 T1 (tín hiệu) = 15 × 24.12 T0 (tải trọng B8ZS) = 361.88 T0 (tải trọng B8ZS)