Chuyển đổi T1 (tín hiệu) sang Virtual Tributary 1 (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T1 (tín hiệu) [T1 (signal)] sang đơn vị Virtual Tributary 1 (tín hiệu) [(signal)]
T1 (tín hiệu)
Định nghĩa: T1 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1 (tín hiệu) bằng 1544000 bit/giây.
Virtual Tributary 1 (tín hiệu)
Định nghĩa: Virtual Tributary 1 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) bằng 1728000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T1 (tín hiệu) sang Virtual Tributary 1 (tín hiệu)
| T1 (tín hiệu) [T1 (signal)] | Virtual Tributary 1 (tín hiệu) [(signal)] |
|---|---|
| 0.01 T1 (tín hiệu) | 0.008935 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 0.10 T1 (tín hiệu) | 0.0894 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 1 T1 (tín hiệu) | 0.8935 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 2 T1 (tín hiệu) | 1.79 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 3 T1 (tín hiệu) | 2.68 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 5 T1 (tín hiệu) | 4.47 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 10 T1 (tín hiệu) | 8.94 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 20 T1 (tín hiệu) | 17.87 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 50 T1 (tín hiệu) | 44.68 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 100 T1 (tín hiệu) | 89.35 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 1000 T1 (tín hiệu) | 893.52 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi T1 (tín hiệu) sang Virtual Tributary 1 (tín hiệu)
1 T1 (tín hiệu) = 0.893519 Virtual Tributary 1 (tín hiệu)
1 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) = 1.12 T1 (tín hiệu)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T1 (tín hiệu) sang Virtual Tributary 1 (tín hiệu):
15 T1 (tín hiệu) = 15 × 0.893519 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) = 13.40 Virtual Tributary 1 (tín hiệu)