Chuyển đổi T1 (tín hiệu) sang megabit/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T1 (tín hiệu) [T1 (signal)] sang đơn vị megabit/giây [Mb/s]
T1 (tín hiệu)
Định nghĩa: T1 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1 (tín hiệu) bằng 1544000 bit/giây.
megabit/giây
Định nghĩa: megabit/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 megabit/giây bằng 1048576 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T1 (tín hiệu) sang megabit/giây
| T1 (tín hiệu) [T1 (signal)] | megabit/giây [Mb/s] |
|---|---|
| 0.01 T1 (tín hiệu) | 0.0147 megabit/giây |
| 0.10 T1 (tín hiệu) | 0.1472 megabit/giây |
| 1 T1 (tín hiệu) | 1.47 megabit/giây |
| 2 T1 (tín hiệu) | 2.94 megabit/giây |
| 3 T1 (tín hiệu) | 4.42 megabit/giây |
| 5 T1 (tín hiệu) | 7.36 megabit/giây |
| 10 T1 (tín hiệu) | 14.72 megabit/giây |
| 20 T1 (tín hiệu) | 29.45 megabit/giây |
| 50 T1 (tín hiệu) | 73.62 megabit/giây |
| 100 T1 (tín hiệu) | 147.25 megabit/giây |
| 1000 T1 (tín hiệu) | 1472 megabit/giây |
Cách chuyển đổi T1 (tín hiệu) sang megabit/giây
1 T1 (tín hiệu) = 1.47 megabit/giây
1 megabit/giây = 0.679130 T1 (tín hiệu)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T1 (tín hiệu) sang megabit/giây:
15 T1 (tín hiệu) = 15 × 1.47 megabit/giây = 22.09 megabit/giây