Chuyển đổi T1 (tín hiệu) sang SCSI (Nhanh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T1 (tín hiệu) [T1 (signal)] sang đơn vị SCSI (Nhanh) [SCSI (Fast)]
T1 (tín hiệu)
Định nghĩa: T1 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1 (tín hiệu) bằng 1544000 bit/giây.
SCSI (Nhanh)
Định nghĩa: SCSI (Nhanh) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 SCSI (Nhanh) bằng 80000000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T1 (tín hiệu) sang SCSI (Nhanh)
| T1 (tín hiệu) [T1 (signal)] | SCSI (Nhanh) [SCSI (Fast)] |
|---|---|
| 0.01 T1 (tín hiệu) | 0.000193 SCSI (Nhanh) |
| 0.10 T1 (tín hiệu) | 0.001930 SCSI (Nhanh) |
| 1 T1 (tín hiệu) | 0.0193 SCSI (Nhanh) |
| 2 T1 (tín hiệu) | 0.0386 SCSI (Nhanh) |
| 3 T1 (tín hiệu) | 0.0579 SCSI (Nhanh) |
| 5 T1 (tín hiệu) | 0.0965 SCSI (Nhanh) |
| 10 T1 (tín hiệu) | 0.1930 SCSI (Nhanh) |
| 20 T1 (tín hiệu) | 0.3860 SCSI (Nhanh) |
| 50 T1 (tín hiệu) | 0.9650 SCSI (Nhanh) |
| 100 T1 (tín hiệu) | 1.93 SCSI (Nhanh) |
| 1000 T1 (tín hiệu) | 19.30 SCSI (Nhanh) |
Cách chuyển đổi T1 (tín hiệu) sang SCSI (Nhanh)
1 T1 (tín hiệu) = 0.019300 SCSI (Nhanh)
1 SCSI (Nhanh) = 51.81 T1 (tín hiệu)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T1 (tín hiệu) sang SCSI (Nhanh):
15 T1 (tín hiệu) = 15 × 0.019300 SCSI (Nhanh) = 0.289500 SCSI (Nhanh)