Chuyển đổi T1 (tín hiệu) sang T1Z (tải trọng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T1 (tín hiệu) [T1 (signal)] sang đơn vị T1Z (tải trọng) [T1Z (payload)]
T1 (tín hiệu)
Định nghĩa: T1 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1 (tín hiệu) bằng 1544000 bit/giây.
T1Z (tải trọng)
Định nghĩa: T1Z (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1Z (tải trọng) bằng 1544000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T1 (tín hiệu) sang T1Z (tải trọng)
| T1 (tín hiệu) [T1 (signal)] | T1Z (tải trọng) [T1Z (payload)] |
|---|---|
| 0.01 T1 (tín hiệu) | 0.0100 T1Z (tải trọng) |
| 0.10 T1 (tín hiệu) | 0.1000 T1Z (tải trọng) |
| 1 T1 (tín hiệu) | 1.00 T1Z (tải trọng) |
| 2 T1 (tín hiệu) | 2.00 T1Z (tải trọng) |
| 3 T1 (tín hiệu) | 3.00 T1Z (tải trọng) |
| 5 T1 (tín hiệu) | 5.00 T1Z (tải trọng) |
| 10 T1 (tín hiệu) | 10.00 T1Z (tải trọng) |
| 20 T1 (tín hiệu) | 20.00 T1Z (tải trọng) |
| 50 T1 (tín hiệu) | 50.00 T1Z (tải trọng) |
| 100 T1 (tín hiệu) | 100.00 T1Z (tải trọng) |
| 1000 T1 (tín hiệu) | 1000 T1Z (tải trọng) |
Cách chuyển đổi T1 (tín hiệu) sang T1Z (tải trọng)
1 T1 (tín hiệu) = 1.00 T1Z (tải trọng)
1 T1Z (tải trọng) = 1.00 T1 (tín hiệu)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T1 (tín hiệu) sang T1Z (tải trọng):
15 T1 (tín hiệu) = 15 × 1.00 T1Z (tải trọng) = 15.00 T1Z (tải trọng)