Chuyển đổi STS1 (tín hiệu) sang ethernet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STS1 (tín hiệu) [STS1 (signal)] sang đơn vị ethernet [ethernet]
STS1 (tín hiệu)
Định nghĩa: STS1 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 STS1 (tín hiệu) bằng 51840000 bit/giây.
ethernet
Định nghĩa: ethernet là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 ethernet bằng 10000000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi STS1 (tín hiệu) sang ethernet
| STS1 (tín hiệu) [STS1 (signal)] | ethernet [ethernet] |
|---|---|
| 0.01 STS1 (tín hiệu) | 0.0518 ethernet |
| 0.10 STS1 (tín hiệu) | 0.5184 ethernet |
| 1 STS1 (tín hiệu) | 5.18 ethernet |
| 2 STS1 (tín hiệu) | 10.37 ethernet |
| 3 STS1 (tín hiệu) | 15.55 ethernet |
| 5 STS1 (tín hiệu) | 25.92 ethernet |
| 10 STS1 (tín hiệu) | 51.84 ethernet |
| 20 STS1 (tín hiệu) | 103.68 ethernet |
| 50 STS1 (tín hiệu) | 259.20 ethernet |
| 100 STS1 (tín hiệu) | 518.40 ethernet |
| 1000 STS1 (tín hiệu) | 5184 ethernet |
Cách chuyển đổi STS1 (tín hiệu) sang ethernet
1 STS1 (tín hiệu) = 5.18 ethernet
1 ethernet = 0.192901 STS1 (tín hiệu)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STS1 (tín hiệu) sang ethernet:
15 STS1 (tín hiệu) = 15 × 5.18 ethernet = 77.76 ethernet