Chuyển đổi STM-1 (tín hiệu) sang E.P.T.A. 2 (tải trọng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STM-1 (tín hiệu) [STM-1 (signal)] sang đơn vị E.P.T.A. 2 (tải trọng) [E.P.T.A. 2 (payload)]
STM-1 (tín hiệu)
Định nghĩa: STM-1 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 STM-1 (tín hiệu) bằng 155520000 bit/giây.
E.P.T.A. 2 (tải trọng)
Định nghĩa: E.P.T.A. 2 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 E.P.T.A. 2 (tải trọng) bằng 7680000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi STM-1 (tín hiệu) sang E.P.T.A. 2 (tải trọng)
| STM-1 (tín hiệu) [STM-1 (signal)] | E.P.T.A. 2 (tải trọng) [E.P.T.A. 2 (payload)] |
|---|---|
| 0.01 STM-1 (tín hiệu) | 0.2025 E.P.T.A. 2 (tải trọng) |
| 0.10 STM-1 (tín hiệu) | 2.02 E.P.T.A. 2 (tải trọng) |
| 1 STM-1 (tín hiệu) | 20.25 E.P.T.A. 2 (tải trọng) |
| 2 STM-1 (tín hiệu) | 40.50 E.P.T.A. 2 (tải trọng) |
| 3 STM-1 (tín hiệu) | 60.75 E.P.T.A. 2 (tải trọng) |
| 5 STM-1 (tín hiệu) | 101.25 E.P.T.A. 2 (tải trọng) |
| 10 STM-1 (tín hiệu) | 202.50 E.P.T.A. 2 (tải trọng) |
| 20 STM-1 (tín hiệu) | 405.00 E.P.T.A. 2 (tải trọng) |
| 50 STM-1 (tín hiệu) | 1012 E.P.T.A. 2 (tải trọng) |
| 100 STM-1 (tín hiệu) | 2025 E.P.T.A. 2 (tải trọng) |
| 1000 STM-1 (tín hiệu) | 20250 E.P.T.A. 2 (tải trọng) |
Cách chuyển đổi STM-1 (tín hiệu) sang E.P.T.A. 2 (tải trọng)
1 STM-1 (tín hiệu) = 20.25 E.P.T.A. 2 (tải trọng)
1 E.P.T.A. 2 (tải trọng) = 0.049383 STM-1 (tín hiệu)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STM-1 (tín hiệu) sang E.P.T.A. 2 (tải trọng):
15 STM-1 (tín hiệu) = 15 × 20.25 E.P.T.A. 2 (tải trọng) = 303.75 E.P.T.A. 2 (tải trọng)