Chuyển đổi E.P.T.A. 3 (tải trọng) sang SCSI (Bất đồng bộ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi E.P.T.A. 3 (tải trọng) [E.P.T.A. 3 (payload)] sang đơn vị SCSI (Bất đồng bộ) [SCSI (Async)]
E.P.T.A. 3 (tải trọng)
Định nghĩa: E.P.T.A. 3 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 E.P.T.A. 3 (tải trọng) bằng 30720000 bit/giây.
SCSI (Bất đồng bộ)
Định nghĩa: SCSI (Bất đồng bộ) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 SCSI (Bất đồng bộ) bằng 12000000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi E.P.T.A. 3 (tải trọng) sang SCSI (Bất đồng bộ)
| E.P.T.A. 3 (tải trọng) [E.P.T.A. 3 (payload)] | SCSI (Bất đồng bộ) [SCSI (Async)] |
|---|---|
| 0.01 E.P.T.A. 3 (tải trọng) | 0.0256 SCSI (Bất đồng bộ) |
| 0.10 E.P.T.A. 3 (tải trọng) | 0.2560 SCSI (Bất đồng bộ) |
| 1 E.P.T.A. 3 (tải trọng) | 2.56 SCSI (Bất đồng bộ) |
| 2 E.P.T.A. 3 (tải trọng) | 5.12 SCSI (Bất đồng bộ) |
| 3 E.P.T.A. 3 (tải trọng) | 7.68 SCSI (Bất đồng bộ) |
| 5 E.P.T.A. 3 (tải trọng) | 12.80 SCSI (Bất đồng bộ) |
| 10 E.P.T.A. 3 (tải trọng) | 25.60 SCSI (Bất đồng bộ) |
| 20 E.P.T.A. 3 (tải trọng) | 51.20 SCSI (Bất đồng bộ) |
| 50 E.P.T.A. 3 (tải trọng) | 128.00 SCSI (Bất đồng bộ) |
| 100 E.P.T.A. 3 (tải trọng) | 256.00 SCSI (Bất đồng bộ) |
| 1000 E.P.T.A. 3 (tải trọng) | 2560 SCSI (Bất đồng bộ) |
Cách chuyển đổi E.P.T.A. 3 (tải trọng) sang SCSI (Bất đồng bộ)
1 E.P.T.A. 3 (tải trọng) = 2.56 SCSI (Bất đồng bộ)
1 SCSI (Bất đồng bộ) = 0.390625 E.P.T.A. 3 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 E.P.T.A. 3 (tải trọng) sang SCSI (Bất đồng bộ):
15 E.P.T.A. 3 (tải trọng) = 15 × 2.56 SCSI (Bất đồng bộ) = 38.40 SCSI (Bất đồng bộ)