Chuyển đổi UYU sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UYU [Uruguayan Peso] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi UYU sang UZS
| UYU [Uruguayan Peso] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 UYU | 2.92 UZS |
| 0.10 UYU | 29.24 UZS |
| 1 UYU | 292.43 UZS |
| 2 UYU | 584.86 UZS |
| 3 UYU | 877.30 UZS |
| 5 UYU | 1462 UZS |
| 10 UYU | 2924 UZS |
| 20 UYU | 5849 UZS |
| 50 UYU | 14622 UZS |
| 100 UYU | 29243 UZS |
| 1000 UYU | 292432 UZS |
Cách chuyển đổi UYU sang UZS
1 UYU = 292.43 UZS
1 UZS = 0.003420 UYU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UYU sang UZS:
15 UYU = 15 × 292.43 UZS = 4386 UZS