Chuyển đổi UYU sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UYU [Uruguayan Peso] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi UYU sang ANG
| UYU [Uruguayan Peso] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 UYU | 0.000445 ANG |
| 0.10 UYU | 0.004449 ANG |
| 1 UYU | 0.0445 ANG |
| 2 UYU | 0.0890 ANG |
| 3 UYU | 0.1335 ANG |
| 5 UYU | 0.2225 ANG |
| 10 UYU | 0.4449 ANG |
| 20 UYU | 0.8898 ANG |
| 50 UYU | 2.22 ANG |
| 100 UYU | 4.45 ANG |
| 1000 UYU | 44.49 ANG |
Cách chuyển đổi UYU sang ANG
1 UYU = 0.044492 ANG
1 ANG = 22.48 UYU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UYU sang ANG:
15 UYU = 15 × 0.044492 ANG = 0.667387 ANG