Chuyển đổi UYU sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UYU [Uruguayan Peso] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi UYU sang MZN
| UYU [Uruguayan Peso] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 UYU | 0.0159 MZN |
| 0.10 UYU | 0.1589 MZN |
| 1 UYU | 1.59 MZN |
| 2 UYU | 3.18 MZN |
| 3 UYU | 4.77 MZN |
| 5 UYU | 7.94 MZN |
| 10 UYU | 15.89 MZN |
| 20 UYU | 31.77 MZN |
| 50 UYU | 79.43 MZN |
| 100 UYU | 158.86 MZN |
| 1000 UYU | 1589 MZN |
Cách chuyển đổi UYU sang MZN
1 UYU = 1.59 MZN
1 MZN = 0.629503 UYU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UYU sang MZN:
15 UYU = 15 × 1.59 MZN = 23.83 MZN