Chuyển đổi UYU sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UYU [Uruguayan Peso] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi UYU sang EGP
| UYU [Uruguayan Peso] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 UYU | 0.0129 EGP |
| 0.10 UYU | 0.1290 EGP |
| 1 UYU | 1.29 EGP |
| 2 UYU | 2.58 EGP |
| 3 UYU | 3.87 EGP |
| 5 UYU | 6.45 EGP |
| 10 UYU | 12.90 EGP |
| 20 UYU | 25.81 EGP |
| 50 UYU | 64.52 EGP |
| 100 UYU | 129.04 EGP |
| 1000 UYU | 1290 EGP |
Cách chuyển đổi UYU sang EGP
1 UYU = 1.29 EGP
1 EGP = 0.774935 UYU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UYU sang EGP:
15 UYU = 15 × 1.29 EGP = 19.36 EGP